over and over again

/əˈgɛn/
Trạng từ
  1. (thân mật) Lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác; nhiều lần.
    (idiomatic) Repeatedly; again and again; many times.
    Từ đồng nghĩa:over and over
🎬 Nghe “over and over again” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish